TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,09726,14726,31826,318
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,09726,14726,31826,318
USD1US DOLLAR (1)23,81226,14726,31826,318
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,18118,28119,41918,869
EUREURO29,78629,78631,24930,899
CADCANADIAN DOLLAR18,81918,91920,26019,660
SGDSINGAPORE DOLLAR20,20520,35520,95720,907
JPYJAPANESE YEN161.81162.81168.13167.63
GBPPOUND LIVRE34,24834,59835,52335,373
XAUGOLD18,178,000018,482,0000
CNYCHINESE YUAN03,65903,967
THBTHAI BAHT07940836
CHFSWISS FRANC00033,790
KRWSOUTH KOREAN WON00019.19
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 13/03/2026 lần 3 được cập nhật lúc 16:46 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.