TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,91225,96226,28026,222
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,91225,96226,28026,222
USD1US DOLLAR (1)25,91225,96226,28026,222
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,93418,03419,14618,596
EUREURO30,98530,98532,40532,126
CADCANADIAN DOLLAR18,77118,87120,18519,585
SGDSINGAPORE DOLLAR20,38020,53021,09021,040
JPYJAPANESE YEN167.77169.27173.85173.35
GBPPOUND LIVRE35,58835,73836,51536,465
XAUGOLD17,968,000018,222,0000
CNYCHINESE YUAN03,60503,907
THBTHAI BAHT08210861
CHFSWISS FRANC00034,460
KRWSOUTH KOREAN WON00019.86
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 28/01/2026 lần 3 được cập nhật lúc 13:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
1800 6678