TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,17326,14226,40726,407
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,17326,14226,40726,407
USD1US DOLLAR (1)23,89326,14226,40726,407
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,25118,35119,45818,908
EUREURO30,04230,04231,45131,150
CADCANADIAN DOLLAR18,48418,58419,89619,296
SGDSINGAPORE DOLLAR20,11320,26320,82320,773
JPYJAPANESE YEN161.34162.84167.41166.91
GBPPOUND LIVRE34,49734,84735,71135,561
XAUGOLD14,248,900014,651,1000
CNYCHINESE YUAN03,73204,033
THBTHAI BAHT07810822
CHFSWISS FRANC00033,430
KRWSOUTH KOREAN WON00018.77
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 08/06/2026 lần 3 được cập nhật lúc 14:00 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
19001846