TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,15926,20926,53026,530
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,10926,20926,53626,530
USD1US DOLLAR (1)26,05926,20926,57126,530
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,05718,15719,26418,714
EUREURO29,28629,38631,04530,695
CADCANADIAN DOLLAR18,24818,34819,65419,054
SGDSINGAPORE DOLLAR20,06720,21720,78120,731
JPYJAPANESE YEN157.75159.25164.8164.3
GBPPOUND LIVRE34,39934,54935,77035,720
XAUGOLD13,748,000014,152,0000
CNYCHINESE YUAN03,74004,041
THBTHAI BAHT07620802
CHFSWISS FRANC00032,546
KRWSOUTH KOREAN WON00018.82
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 28/07/2026 lần 2 được cập nhật lúc 11:10 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
19001846