TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,12026,17026,41226,412
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,12026,17026,41226,412
USD1US DOLLAR (1)23,89826,17026,41226,412
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,17918,32919,46318,913
EUREURO30,05230,15231,60331,253
CADCANADIAN DOLLAR18,35018,50319,83519,235
SGDSINGAPORE DOLLAR20,18520,33520,92420,874
JPYJAPANESE YEN160.83162.73167.52167.02
GBPPOUND LIVRE34,62935,02935,94035,790
XAUGOLD14,238,000014,542,0000
CNYCHINESE YUAN03,73804,044
THBTHAI BAHT07880828
CHFSWISS FRANC00033,574
KRWSOUTH KOREAN WON00018.99
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 12/06/2026 lần 3 được cập nhật lúc 16:50 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
19001846