TY GIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)23,27023,32023,69123,571
USD20US DOLLAR (20,10,5)23,27023,32023,69123,571
USD1US DOLLAR (1)23,27023,32023,69123,571
AUDAUSTRALIAN DOLLAR16,25816,40817,67816,828
EUREURO25,22625,37626,74825,798
CADCANADIAN DOLLAR17,18417,28418,79917,999
SGDSINGAPORE DOLLAR17,56717,71718,18718,137
JPYJAPANESE YEN179.13180.63185.28184.78
GBPPOUND LIVRE28,22728,37729,15029,100
XAUGOLD6,676,00006,744,0000
CNYCHINESE YUAN03,32503,627
THBTHAI BAHT000732
CHFSWISS FRANC00026,051
KRWSOUTH KOREAN WON00020.08
GHI CHÚ:
Tỷ giá được cập nhật ngày 03/02/2023 lúc 08:05 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678