TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,55025,67025,98026,050
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,52025,67025,98026,050
USD1US DOLLAR (1)25,50025,67025,98026,050
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,83817,98818,81218,762
EUREURO28,16428,26429,68529,635
CADCANADIAN DOLLAR18,09018,19019,50818,908
SGDSINGAPORE DOLLAR19,88120,03120,59820,548
JPYJAPANESE YEN160.7162.2167.85167.35
GBPPOUND LIVRE33,84233,99235,32435,274
XAUGOLD13,968,000014,272,0000
CNYCHINESE YUAN03,79803,961
THBTHAI BAHT07470788
CHFSWISS FRANC00031,639
KRWSOUTH KOREAN WON00021
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 29/10/2026 lần 2 được cập nhật lúc 8:30 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
19001846