TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,17126,22126,36826,368
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,17126,22126,36826,368
USD1US DOLLAR (1)26,17126,22126,36826,368
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,56518,66519,77219,222
EUREURO30,54330,54331,95131,601
CADCANADIAN DOLLAR18,84518,94520,25519,655
SGDSINGAPORE DOLLAR20,32920,47921,28021,230
JPYJAPANESE YEN162163.5168.07167.57
GBPPOUND LIVRE34,99535,34536,21236,062
XAUGOLD16,298,000016,602,0000
CNYCHINESE YUAN03,70304,005
THBTHAI BAHT07880830
CHFSWISS FRANC00033,792
KRWSOUTH KOREAN WON00019.45
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 29/04/2026 lần 2 được cập nhật lúc 10:30 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
1800 6678