TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,16926,21926,36126,361
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,16926,21926,36126,361
USD1US DOLLAR (1)26,16926,21926,36126,361
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,24318,34319,45118,901
EUREURO30,45930,45931,87031,700
CADCANADIAN DOLLAR18,60818,70820,01319,413
SGDSINGAPORE DOLLAR20,33120,48121,75021,700
JPYJAPANESE YEN161.92163.42168167.5
GBPPOUND LIVRE34,70735,05736,24036,190
XAUGOLD16,848,000017,152,0000
CNYCHINESE YUAN03,70404,005
THBTHAI BAHT07970837
CHFSWISS FRANC00033,654
KRWSOUTH KOREAN WON00019.28
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 13/04/2026 lần 2 được cập nhật lúc 14:00 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.