TY GIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)23,06923,08923,69423,254
USD20US DOLLAR (20,10,5)23,04923,08923,69423,254
USD1US DOLLAR (1)23,04923,08923,69423,254
AUDAUSTRALIAN DOLLAR16,16616,26617,57216,672
EUREURO24,24524,34525,06024,760
CADCANADIAN DOLLAR17,70817,75819,31318,463
SGDSINGAPORE DOLLAR16,54316,64317,14817,048
JPYJAPANESE YEN178.19179.19184.25183.25
GBPPOUND LIVRE28,67728,77729,58829,488
XAUGOLD6,876,0006,876,0006,984,0006,984,000
CNYCHINESE YUAN0003,632
THBTHAI BAHT000696
CHFSWISS FRANC24,23024,23024,23024,230
KRWSOUTH KOREAN WON19.3319.3319.3319.33
GHI CHÚ:
Tỷ giá được cập nhật lúc 23/05/2022 lúc 13:15 PM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để hoặc TTDVKH để được hỗ trợ
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678