TYGIA

CURRENCYCURRENCY_NAMEBUYSELL
CASHTRANSFERCASHTRANSFER
USD100US DOLLAR (100,50)25,65025,83026,20026,200
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,63025,83026,20026,200
USD1US DOLLAR (1)24,35625,83026,91826,200
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,17018,32519,45218,902
EUREURO29,15029,30831,80031,800
CADCANADIAN DOLLAR18,11018,26919,59418,994
SGDSINGAPORE DOLLAR20,00720,20720,78420,734
JPYJAPANESE YEN161.11163.13168.86168.36
GBPPOUND LIVRE34,09034,30235,40035,250
XAUGOLD14,458,000014,762,0000
CNYCHINESE YUAN03,73204,037
THBTHAI BAHT07610802
CHFSWISS FRANC00031,951
KRWSOUTH KOREAN WON00020.37
NOTE:
Tỷ giá ngày 18/09/2026 lần 5 được cập nhật lúc 16:40 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
CUSTOMER_SUPPORT
19001846