TYGIA

CURRENCYCURRENCY_NAMEBUYSELL
CASHTRANSFERCASHTRANSFER
USD100US DOLLAR (100,50)26,02426,07426,41026,410
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,97426,07426,68626,410
USD1US DOLLAR (1)24,19026,07426,73626,410
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,04118,24119,34618,796
EUREURO29,53929,63931,29830,948
CADCANADIAN DOLLAR18,18618,38619,69419,094
SGDSINGAPORE DOLLAR20,03720,28720,85320,803
JPYJAPANESE YEN162.42163.92169.45168.95
GBPPOUND LIVRE34,49434,74435,81835,668
XAUGOLD13,968,000014,272,0000
CNYCHINESE YUAN03,73204,033
THBTHAI BAHT07720813
CHFSWISS FRANC00032,725
KRWSOUTH KOREAN WON00020.09
NOTE:
Tỷ giá ngày 07/08/2026 lần 3 được cập nhật lúc 16:45 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
CUSTOMER_SUPPORT
19001846