TYGIA

CURRENCYCURRENCY_NAMEBUYSELL
CASHTRANSFERCASHTRANSFER
USD100US DOLLAR (100,50)26,07026,12026,45026,450
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,02026,12026,65426,450
USD1US DOLLAR (1)24,16226,12026,70426,450
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,21818,31819,43418,884
EUREURO29,67029,77031,44931,099
CADCANADIAN DOLLAR18,33618,43619,75619,156
SGDSINGAPORE DOLLAR20,19020,34021,22021,220
JPYJAPANESE YEN163.46164.96170.62170.12
GBPPOUND LIVRE34,74034,89035,97535,825
XAUGOLD13,878,000014,182,0000
CNYCHINESE YUAN03,73804,041
THBTHAI BAHT07740815
CHFSWISS FRANC00032,964
KRWSOUTH KOREAN WON00020.13
NOTE:
Tỷ giá ngày 06/08/2026 lần 1 được cập nhật lúc 8:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
CUSTOMER_SUPPORT
1800 6678