|
|
 |
 |
GIAO DỊCH CHUYỂN TIỀN CÁ NHÂN |
|
|
|
|
I - Chuyển tiền cá nhân trong nước (áp dụng cho VND)
|
|
1
|
Nộp tiền mặt chuyển đi
|
|
|
|
a. Trong hệ thống OCB
|
|
|
|
- Cùng tỉnh / TP
|
0.03%
|
|
|
+ Tối thiểu
|
15.000 đ
|
|
|
+ Tối đa
|
500.000 đ
|
|
|
- Khác tỉnh / TP
|
0.06%
|
|
|
+ Tối thiểu
|
20.000 đ
|
|
|
+ Tối đa
|
600.000 đ
|
|
|
b. Ngoài hệ thống OCB
|
|
|
|
- Cùng tỉnh / TP
|
0.04%
|
|
|
+ Tối thiểu
|
20.000 đ
|
|
|
+ Tối đa
|
500.000 đ
|
|
|
- Khác tỉnh / TP
|
0.09%
|
|
|
+ Tối thiểu
|
30.000 đ
|
|
|
+ Tối đa
|
1.000.000 đ
|
|
2
|
Nhận tiền chuyển đến (nhận bằng CMND)
|
|
|
|
a. Trong hệ thống OCB
|
Miễn phí
|
|
|
b. Ngoài hệ thống OCB
|
0.03%
|
|
|
+ Tối thiểu
|
10.000 đ
|
|
|
+ Tối đa
|
500.000 đ
|
|
|
c. Gửi tiết kiệm
|
Miễn phí
|
|
|
 |
|
CÁC LƯU Ý
|
|
1
|
Biểu phí này không bao gồm thuế VAT.
|
|
2
|
Phí dịch vụ trên bao gồm cả phí gửi chứng từ theo hình thức thông thường. Nếu khách hàng yêu cầu chuyển qua các hãng chuyển nhanh thì thu phí theo mức qui định của tổ chức đó.
|
|
3
|
Các chi phí thực tế khác như thuế, các chi phí phải trả cho ngân hàng nước ngoài tham gia vào dịch vụ, nếu có sẽ thu theo thực chi.
|
|
4
|
Không hoàn lại phí dịch vụ và các chi phí khác thu theo biểu phí trong trường hợp khách hàng giao dịch (kể cả ngân hàng nước ngoài) yêu cầu hủy bỏ lệnh.
|
|
5
|
Trường hợp trong thư tín dụng và lệnh chi của ngân hàng nước ngoài qui định mọi phát sinh do người hưởng chịu thì sẽ thu người hưởng theo biểu phí trên.
|
|
6
|
Phí dịch vụ thu bằng ngoại tệ do ngân hàng Phương Đông công bố. Mức thu tối thiểu, tối đa nêu trên khi cần quy USD ra VNĐ/ngoại tệ tự do chuyển đổi khác thì áp dụng tỷ giá bán USD và VNĐ/ngoại tệ khác do OCB công bố.
|
|
7
|
Phí được áp dụng tại nơi phát sinh dịch vụ đầu tiên.
|
|
|
|
|
|
 |
 |
|
|
Ngày 11/03/2010 lúc 07:58 AM
(Bản số 1 - Thị trường OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
2640000 |
|
2670000 |
| USD(50, 100) |
19.050 |
19.050 |
19.100 |
| USD(5, 10, 20) |
18.450 |
|
|
| USD(1,2) |
18.400 |
|
|
| EUR |
25386 |
25721 |
26404 |
| GBP |
|
28214 |
28992 |
| JPY |
205.21 |
208.55 |
214.31 |
| CAD |
|
18392 |
18901 |
| AUD |
17037 |
17209 |
17684 |
| SGD |
13156 |
13494 |
13852 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
9.50 |
|
| 02 Tuần |
9.80 |
|
| 03 Tuần |
10.00 |
|
| 01 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 02 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 03 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 04 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 05 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 06 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 07 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 08 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 09 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 10 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 11 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 12 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 13 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 18 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 24 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 36 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
3.10 |
| 02 Tháng |
3.30 |
| 03 Tháng |
3.70 |
| 06 Tháng |
3.80 |
| 09 Tháng |
3.85 |
| 12 Tháng |
3.90 |
| 18 Tháng |
3.90 |
| 24 Tháng |
3.95 |
| 36 Tháng |
4.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
0.30 |
| 02 Tháng |
0.35 |
| 03 Tháng |
0.40 |
| 06 Tháng |
0.50 |
| 09 Tháng |
0.50 |
| 12 Tháng |
0.50 |
| Chi tiết |
|
|
|