Trang chủ / Biểu phí dịch vụ / 
NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ
E-mail Bản in Cỡ chữ Chia sẽ trên

  Download Biểu phí dịch vụ: OCB-Bieu-Phi-Dich-Vu.pdf

Chú ý:

1

Biểu phí này không bao gồm thuế VAT.

2

Phí dịch vụ trên bao gồm cả phí gửi chứng từ theo hình thức thông thường .Nếu khách hàng yêu cầu chuyển qua các hãng chuyển phát nhanh thì thu phí qui định theo tổ chức đó.

3

Các chi phí thực tế khác như thuế , các chi phí phải trả cho ngân hàng nước ngòai tham gia vào dịch vụ, nếu có sẽ thu theo thực chi.

4

Không hòan lại phí dịch vụ và các chi phí khác thu theo biểu phí trong trường hợp khách hàng giao dịch ( kể cả ngân hàng nước ngòai) yêu cầu hủy bỏ lệnh.

5

Trường hợp trong thư tín dụng và lệnh chi của ngân hàng nước ngòai quy định mọi phát sinh do người hưởng chịu thì sẽ thu người hưởng theo biểu phí trên.

6

Phí dịch vụ thu bằng ngọai tệ của nghiệp vụ phát sinh, khách hàng có thể nộp bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá bán ngọai tệ do Ngân hàng Phương Đông công bố .Mức thu tối thiểu, tối đa nêu trên khi cần quy USD ra VND/ngọai tệ tự do chuyển đổi khácthì áp dụng tỷ giá bán USD và VND/ngọai tệ khác do OCB công bố.

7

Các giao dịch chuyển tiền  có số tiền chuyển dưới 500 triệu, khách hàng đem đến Ngân hàng sau 14h30 mà có nhu cầu chuyển ngay thì Ngân hàng sẽ thu phí theo mức phí chuyển tiền lớn hơn hoặc bằng 500 triệu.

8

Phí được áp dụng tại nơi phát sinh dịch vụ đầu tiên

E-mail Bản in Cỡ chữ Chia sẽ trên
Tỷ giá Lãi suất
Ngày 04/02/2012 lúc 08:22 AM
(Ban so 1-Thi truong OCB)
Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
GOLD 4460000 4500000
USD (50,100) 20900 20920 21000
USD(5, 10, 20) 20890
USD(1,2) 20880
EUR 27285 27394 27749
GBP 32953 33363
JPY 270.82 272.19 276.20
CAD 20928 21284
AUD 22276 22366 22746
SGD 16645 16729 17064
 
Lãi suất tiền gửi theo
  VNĐ     USD     VÀNG  
Kỳ hạn %/Năm %/Tháng
01 Tuần 6.00
02 Tuần 6.00
03 Tuần 6.00
01 Tháng 14.00 1.167
02 Tháng 14.00 1.167
03 Tháng 14.00 1.167
04 Tháng 14.00 1.167
05 Tháng 14.00 1.167
06 Tháng 14.00 1.167
07 Tháng 14.00 1.167
08 Tháng 14.00 1.167
09 Tháng 14.00 1.167
10 Tháng 14.00 1.167
11 Tháng 14.00 1.167
12 Tháng 14.00 1.167
13 Tháng 14.00 1.167
18 Tháng 12.00 1.000
24 Tháng 12.00 1.000
36 Tháng 12.00 1.000
Chi tiết 
Kỳ hạn %/Năm
01 Tháng 2.00
02 Tháng 2.00
03 Tháng 2.00
04 Tháng 2.00
05 Tháng 2.00
06 Tháng 2.00
07 Tháng 2.00
08 Tháng 2.00
09 Tháng 2.00
10 Tháng 2.00
11 Tháng 2.00
12 Tháng 2.00
13 Tháng 2.00
Chi tiết 
Kỳ hạn %/Năm
01 Tháng 2.00
02 Tháng 2.00
03 Tháng 2.20
06 Tháng 2.50
09 Tháng 2.50
11 Tháng 2.50
Chi tiết 
Xuân Nhâm Thìn 2012    |   Liên kết Logo    |   Đăng ký nhận Tỷ giá & Lãi suất    |     Check mail    |    Quy định sử dụng web