|
|
 |
|
|
|
|
| Mã công việc |
HS069 |
| Chức vụ cần tuyển |
Nhân viên phòng Thẻ |
| Số lượng |
10 |
| Mô tả công việc |
|
| Yêu cầu tuyển dụng |
-
Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Kinh tế, tài chính, Ngân hàng.....
-
Anh văn bằng B, thành thạo vi tính văn phòng, có khả năng soạn thảo văn bản.
-
Nam dưới 35 tuổi
-
Tự chủ trong công việc
-
Ưu tiên các ứng viên có kiến thức và có kinh nghiệm trong lĩnh vực tương đương vị trí tuyển dự tuyển
-
Có tinh thần trách nhiệm trong công việc và khả năng hoàn thành nhiệm vụ được giao.
-
Có khả năng giao tiếp tốt
Nộp hồ sơ dự tuyển về Phòng Nhân sự:
Ứng viên gởi hồ sơ trực tiếp về Phòng Nhân sự Hội sở vào ngày Thứ Năm và sáng Thứ Bảy hàng tuần theo địa chỉ như sau:
-
Phòng nhân sự - Ngân hàng Phương Đông
-
Địa chỉ : 2-4-6 Đoàn Như Hài, P.12, Q.4
-
Tel: (08) 3.9435064 -3. 9435001, ext (346)
-
E-mail: phe.phan@ocb.com.vn
|
| Ngày bắt đầu |
06/09/2010 Ngày kết thúc: 30/09/2010 |
| Loại hình |
Toàn thời gian |
| Nơi làm việc |
Tp.Hồ Chí Minh |
|
|
|
 |
|
|
|
 |
|
|
 |
|
|
Ngày 07/02/2012 lúc 03:33 PM
(Ban so 2-Thi truong OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
4465000 |
|
4495000 |
| USD (50,100) |
20900 |
20920 |
20980 |
| USD(5, 10, 20) |
20890 |
|
|
| USD(1,2) |
20880 |
|
|
| EUR |
27218 |
27328 |
27668 |
| GBP |
|
32955 |
33349 |
| JPY |
270.79 |
272.15 |
276.03 |
| CAD |
|
20876 |
21221 |
| AUD |
22165 |
22254 |
22622 |
| SGD |
16546 |
16629 |
16955 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
6.00 |
|
| 02 Tuần |
6.00 |
|
| 03 Tuần |
6.00 |
|
| 01 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 02 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 03 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 04 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 05 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 06 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 07 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 08 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 09 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 10 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 11 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 12 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 13 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 18 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 24 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 36 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 04 Tháng |
2.00 |
| 05 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 07 Tháng |
2.00 |
| 08 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 10 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| 12 Tháng |
2.00 |
| 13 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.20 |
| 06 Tháng |
2.50 |
| 09 Tháng |
2.50 |
| 11 Tháng |
2.50 |
| Chi tiết |
|
|
 |
 |
 |
|
|
|