|
|
 |
| |
Nhân viên Phòng Nguồn vốn
|
|
|
|
| Mã công việc |
HS063 |
| Chức vụ cần tuyển |
Nhân viên Phòng Nguồn vốn |
| Số lượng |
2 |
| Mô tả công việc |
- Quản lý thanh khoản và điều chuyển vốn nội bộ, kinh doanh trái phiếu, MM
|
| Yêu cầu tuyển dụng |
-
Tốt nhiệp Đại học trở lên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp Trường ĐH Kinh tế TPHCM
-
Có kiến thức về thị trường trái phiếu, thị trường chứng khoán
-
Có kiến thức thị trường vốn và thị trường tiền tệ
- Kiến thức về các công cụ tài chính trên thị trường tài chính
- Kỹ năng giao tiếp
- Tiếng Anh sử dung thành thạo
Nơi nhận hồ sơ:
-
Phòng Nhân sự - Ngân hàng Phương Đông
-
Địa chỉ : Phòng Nhân sự Lầu 1 số 45 Lê Duẩn, Q.1, TPHCM
-
Tel: (08) 38275015
-
E-mail: phept@ocb.com.vn
Chú ý: Hồ sơ theo mẫu của OCB (Xem hướng dẫn tuyển dụng) |
| Ngày bắt đầu |
07/02/2011 Ngày kết thúc: 28/02/2011 |
| Loại hình |
Toàn thời gian |
| Nơi làm việc |
Tp.Hồ Chí Minh |
|
|
|
 |
|
|
|
 |
|
|
 |
|
|
Ngày 08/02/2012 lúc 08:13 AM
(Ban so 1-Thi truong OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
4485000 |
|
4515000 |
| USD (50,100) |
20860 |
20880 |
20950 |
| USD(5, 10, 20) |
20850 |
|
|
| USD(1,2) |
20840 |
|
|
| EUR |
27423 |
27533 |
27903 |
| GBP |
|
33040 |
33467 |
| JPY |
269.01 |
270.36 |
274.48 |
| CAD |
|
20849 |
21213 |
| AUD |
22256 |
22346 |
22737 |
| SGD |
16568 |
16651 |
16993 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
6.00 |
|
| 02 Tuần |
6.00 |
|
| 03 Tuần |
6.00 |
|
| 01 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 02 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 03 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 04 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 05 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 06 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 07 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 08 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 09 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 10 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 11 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 12 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 13 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 18 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 24 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 36 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 04 Tháng |
2.00 |
| 05 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 07 Tháng |
2.00 |
| 08 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 10 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| 12 Tháng |
2.00 |
| 13 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.20 |
| 06 Tháng |
2.50 |
| 09 Tháng |
2.50 |
| 11 Tháng |
2.50 |
| Chi tiết |
|
|
 |
 |
 |
|
|
|