|
|
 |
| |
Phó TGĐ- Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp
|
|
|
|
| Mã công việc |
HS057 |
| Chức vụ cần tuyển |
Phó TGĐ- Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp |
| Số lượng |
1 |
| Mô tả công việc |
|
| Yêu cầu tuyển dụng |
-
Tốt nhiệp Đại học trở lên chuyên ngành Kinh Tế, Tài chính ngân hàng hoặc các ngành khác có liên quan.
- Dưới 43 tuổi. Có thời gian 5 năm làm việc tại Ngân hàng và kinh nghiệm công tác Quản lý ở vị trí tương đương.
-
Anh văn trình độ B trở lên, sử dụng thành thạo vi tính VP. Ưu tiên các ứng viên có trình độ Thạc sỹ đào tạo ở nước ngoài.
Mức lương:
- Mức lương thỏa thuận theo trình độ chuyên môn và các chế độ đãi ngộ hấp dẫn khác.
Nơi nhận hồ sơ:
-
Phòng Nhân sự - Ngân hàng Phương Đông
-
Địa chỉ : 2-4-6 Đoàn Như Hài, P.12, Q.4
-
Tel: (08) 39.435.064 - 39.435.001, ext (346)
-
E-mail: phe.phan@ocb.com.vn
Chú ý: Hồ sơ theo mẫu của OCB (Xem hướng dẫn tuyển dụng) |
| Ngày bắt đầu |
03/09/2010 Ngày kết thúc: 30/09/2010 |
| Loại hình |
Toàn thời gian |
| Nơi làm việc |
Tp.Hồ Chí Minh |
|
|
|
 |
|
|
|
 |
|
|
 |
|
|
Ngày 08/02/2012 lúc 08:13 AM
(Ban so 1-Thi truong OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
4485000 |
|
4515000 |
| USD (50,100) |
20860 |
20880 |
20950 |
| USD(5, 10, 20) |
20850 |
|
|
| USD(1,2) |
20840 |
|
|
| EUR |
27423 |
27533 |
27903 |
| GBP |
|
33040 |
33467 |
| JPY |
269.01 |
270.36 |
274.48 |
| CAD |
|
20849 |
21213 |
| AUD |
22256 |
22346 |
22737 |
| SGD |
16568 |
16651 |
16993 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
6.00 |
|
| 02 Tuần |
6.00 |
|
| 03 Tuần |
6.00 |
|
| 01 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 02 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 03 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 04 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 05 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 06 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 07 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 08 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 09 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 10 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 11 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 12 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 13 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 18 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 24 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 36 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 04 Tháng |
2.00 |
| 05 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 07 Tháng |
2.00 |
| 08 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 10 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| 12 Tháng |
2.00 |
| 13 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.20 |
| 06 Tháng |
2.50 |
| 09 Tháng |
2.50 |
| 11 Tháng |
2.50 |
| Chi tiết |
|
|
 |
 |
 |
|
|
|