|
|
 |
 |
 |
| Chuyển tiền |  |
 |
|
|
Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển tiền trong nước của Ngân hàng Phương Đông đảm bảo nhanh chóng, hiệu quả và an toàn.
|
 |
 |
|
|
Mạng lưới chi nhánh OCB rộng khắp trên cả nước cùng với dịch vụ chuyển tiền ra nước ngoài qua Western Union giúp Khách hàng có thể chuyển tiền đến các nước trên thế giới chỉ trong vòng vài phút bằng chất lượng dịch vụ tốt nhất và mức phí cạnh tranh
|
 |
 |
|
|
OCB cung ứng dịch vụ chuyển tiền từ nước ngoài về VN nhằm phục vụ quý khách đang ở nước ngoài có nhu cầu chuyển tiền cho người thụ hưởng ở Việt Nam một cách nhanh chóng, thuận lợi.
|
 |
 |
|
|
Dịch vụ nhận kiều hối Western Union nhận chuyển tiền từ hơn 200 quốc gia trên thế giới về Việt Nam.
|
 |
 |
|
|
Quý khách có nhu cầu chuyển tiền ra nước ngoài để thanh toán phí dịch vụ, hội phí, học phí và các loại chi phí khác theo quy định về quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể sử dụng dịch vụ chuyển tiền ra nước ngoài của OCB
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Ngày 07/02/2012 lúc 08:09 AM
(Ban so 1-Thi truong OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
4465000 |
|
4495000 |
| USD (50,100) |
20900 |
20930 |
21000 |
| USD(5, 10, 20) |
20890 |
|
|
| USD(1,2) |
20880 |
|
|
| EUR |
27218 |
27328 |
27668 |
| GBP |
|
32955 |
33349 |
| JPY |
270.79 |
272.15 |
276.03 |
| CAD |
|
20876 |
21221 |
| AUD |
22165 |
22254 |
22622 |
| SGD |
16546 |
16629 |
16955 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
6.00 |
|
| 02 Tuần |
6.00 |
|
| 03 Tuần |
6.00 |
|
| 01 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 02 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 03 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 04 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 05 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 06 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 07 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 08 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 09 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 10 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 11 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 12 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 13 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 18 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 24 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 36 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 04 Tháng |
2.00 |
| 05 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 07 Tháng |
2.00 |
| 08 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 10 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| 12 Tháng |
2.00 |
| 13 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.20 |
| 06 Tháng |
2.50 |
| 09 Tháng |
2.50 |
| 11 Tháng |
2.50 |
| Chi tiết |
|
|
|