|
|
 |
 |
 |
| Cho Vay |  |
 |
|
|
Bạn đang mong muốn có một ngôi nhà/căn hộ như ý muốn? OCB sẽ đồng hành cung cấp giải pháp tài chính hoàn hảo cho bạn
|
 |
 |
|
|
Bạn đang muốn mở rộng hoạt sản xuất – kinh doanh hàng hóa, dịch vụ bằng vận chuyển. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận giải pháp tài chính hiệu quả
|
 |
 |
|
|
Bạn đang muốn sở hữu một chiếc xe xịn để đi lại hay để phục vụ cho việc sản xuất, kinh doanh vận chuyển hàng hóa, dịch vụ...Hãy liên hệ với Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) để nhận được giải pháp tài chính tốt nhất với những ưu đãi lãi suất.
|
 |
 |
|
|
Đang kinh doanh bổng nhiên thiếu vốn. Làm sao đây? Hãy đến với Ngân hàng Phương Đông để những khó khăn của bạn được giải quyết một cách hiệu quả và nhanh chóng.
|
 |
 |
|
|
OCB cho các cá nhân là ông, bà, cha đẻ, mẹ đẻ, anh ruột, chị ruột, em ruột của người đi du học nước ngoài có nhu cầu vay vốn để thanh toán chi phí cho toàn bộ khóa học
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Ngày 07/02/2012 lúc 08:09 AM
(Ban so 1-Thi truong OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
4465000 |
|
4495000 |
| USD (50,100) |
20900 |
20930 |
21000 |
| USD(5, 10, 20) |
20890 |
|
|
| USD(1,2) |
20880 |
|
|
| EUR |
27218 |
27328 |
27668 |
| GBP |
|
32955 |
33349 |
| JPY |
270.79 |
272.15 |
276.03 |
| CAD |
|
20876 |
21221 |
| AUD |
22165 |
22254 |
22622 |
| SGD |
16546 |
16629 |
16955 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
6.00 |
|
| 02 Tuần |
6.00 |
|
| 03 Tuần |
6.00 |
|
| 01 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 02 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 03 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 04 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 05 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 06 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 07 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 08 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 09 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 10 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 11 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 12 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 13 Tháng |
14.00 |
1.167 |
| 18 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 24 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| 36 Tháng |
12.00 |
1.000 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 04 Tháng |
2.00 |
| 05 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 07 Tháng |
2.00 |
| 08 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 10 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| 12 Tháng |
2.00 |
| 13 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.20 |
| 06 Tháng |
2.50 |
| 09 Tháng |
2.50 |
| 11 Tháng |
2.50 |
| Chi tiết |
|
|
|